慢地

mạn địa

Hán Việt: mạn địa

Tổng quan

chậm, chậm chạp, trì độn, không nhanh trí, buồn tẻ, kém vui, mở nhỏ (ống kính máy ảnh), cháy lom rom, không nảy, chậm, chầm chậm, làm chậm lại, làm trì hoãn, đi chậm lại, chạy chậm lại

Cấu tạo: 慢 (mạn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm
  • Tần suất từ chậm, chậm chạp, trì độn, không nhanh trí, buồn tẻ, kém vui, mở nhỏ (ống kính máy ảnh), cháy lom rom, không nảy, chậm, chầm chậm, làm chậm lại, làm trì hoãn, đi chậm lại, chạy chậm lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slow

Eng

  • Tần suất từ slow

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产