慢坑 mạn khanh Hán Việt: mạn khanh Tổng quan mạn khanh (譬喻)憍慢之深坑也。止觀十曰:「勝者墮慢坑,負者墮憂獄。」☸ Cấu tạo: 慢 (mạn) + 坑 (khanh)Hán Việtmạn khanhCấu tạo慢 + 坑 · mạn + khanh nghĩa thành phần: mạn + khanh Nghĩa ViệtCihui mạn khanh (譬喻)憍慢之深坑也。止觀十曰:「勝者墮慢坑,負者墮憂獄。」☸