慢境 mạn cảnh Hán Việt: mạn cảnh Tổng quan mạn cảnh (術語)見十境條。☸ Cấu tạo: 慢 (mạn) + 境 (cảnh)Hán Việtmạn cảnhCấu tạo慢 + 境 · mạn + cảnh nghĩa thành phần: mạn + cảnh Nghĩa ViệtCihui mạn cảnh (術語)見十境條。☸