慢聲慢氣
mạn thanh mạn khí
Hán Việt: mạn thanh mạn khí · Pinyin: màn shēng màn qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话声调和缓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话声调和缓。
Hán Việt: mạn thanh mạn khí · Pinyin: màn shēng màn qì