慢子 mạn tử Hán Việt: mạn tử Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 子 (tử)Hán Việtmạn tửCấu tạo慢 + 子 · mạn + tử nghĩa thành phần: mạn + tử Nghĩa EngCihui tardyon