慢官

màn guān mạn quan

Hán Việt: mạn quan · Pinyin: màn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲散的官职。亦指不称职的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲散的官职。亦指不称职的官员。