慢客
mạn khách
Hán Việt: mạn khách · Pinyin: màn kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怠慢客人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怠慢客人。
Eng
- Cihui 慢客 ànkè v.o. give a cold reception to a guest
Hán Việt: mạn khách · Pinyin: màn kè