慢帳

màn zhàng mạn trướng

Hán Việt: mạn trướng · Pinyin: màn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没本事;不中用; 亦作"慢仗"﹑"慢张"。动作缓慢,慢吞吞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没本事;不中用。 2.亦作"慢仗"﹑"慢张"。动作缓慢,慢吞吞。