慢帳

màn zhàng mạn trướng

Hán Việt: mạn trướng · Pinyin: màn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不中用、手腳遲鈍。元.王曄《桃花女》第二折:「你這陰陽本慢帳,自家算不著,倒怪人來破你的法。」也作「慢張」、「慢仗」。