慢棄 màn qì · mạn khí Hán Việt: mạn khí · Pinyin: màn qì Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 棄 (khí)Pinyinmàn qìHán Việtmạn khíCấu tạo慢 + 棄 · mạn + khí nghĩa thành phần: mạn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻慢而弃之不顾。Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢而弃之不顾。