慢張 màn zhāng · mạn trương Hán Việt: mạn trương · Pinyin: màn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 張 (trương)Pinyinmàn zhāngHán Việtmạn trươngCấu tạo慢 + 張 · mạn + trương nghĩa thành phần: mạn + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"慢帐"。