慢心

màn xīn mạn tâm

Hán Việt: mạn tâm · Pinyin: màn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻慢之心;不经心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢之心;不经心。

ja

  • JMdict self-conceit|pride