慢忘

màn wàng mạn vong

Hán Việt: mạn vong · Pinyin: màn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怠忽遗忘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怠忽遗忘。