慢怛 màn dá · mạn đát Hán Việt: mạn đát · Pinyin: màn dá Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 怛 (đát)Pinyinmàn dáHán Việtmạn đátCấu tạo慢 + 怛 · mạn + đát nghĩa thành phần: mạn + đát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心胸广大,忧民之忧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心胸广大,忧民之忧。