慢惑 mạn hoặc Hán Việt: mạn hoặc Tổng quan mạn hoặc (術語)十大惑之一,憍慢之妄惑也。☸ Cấu tạo: 慢 (mạn) + 惑 (hoặc)Hán Việtmạn hoặcCấu tạo慢 + 惑 · mạn + hoặc nghĩa thành phần: mạn + hoặc Nghĩa ViệtCihui mạn hoặc (術語)十大惑之一,憍慢之妄惑也。☸