慢慢兒

mạn mạn nhi

Hán Việt: mạn mạn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慢慢兒 ànmànr ►See ¹mànmàn