慢慢兒

mạn mạn nhi

Hán Việt: mạn mạn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緩慢 、從容 的樣子。如:「遇到困難,她總是能慢慢兒想出解決之道。」

Eng

  • Cihui 慢慢兒 ànmànr ►See ¹mànmàn