慢慢吞吞
mạn mạn thôn thôn
Hán Việt: mạn mạn thôn thôn · Pinyin: màn màn tūn tūn
Tổng quan
rất chậm
Nghĩa
Việt
- Cihui rất chậm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緩慢的樣子。如:「趕快整理房間,別慢慢吞吞的。」也作「慢慢騰騰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缓慢的样子,动作非常慢,指做事没有效率。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"慢吞吞"。
Eng
- CC-CEDICT very slow
- Cihui very slow