慢慢來

màn màn lái mạn mạn lai

Hán Việt: mạn mạn lai · Pinyin: màn màn lái

Tổng quan

cứ từ từ | thoải mái đi

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứ từ từ | thoải mái đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安撫人的話。即叫人別著急。如:「他雖然受傷了,還是叫我慢慢來,把車開到路旁。」

Eng

  • CC-CEDICT take your time|take it easy
  • Cihui take your time; take it easy