慢慢騰騰

màn màn tēng tēng mạn mạn đằng đằng

Hán Việt: mạn mạn đằng đằng · Pinyin: màn màn tēng tēng

Tổng quan

chậm rì rì: ì à ì ạch/chậm chạp

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậm rì rì: ì à ì ạch/chậm chạp
  • Cihui chậm rì rì; ì à ì ạch; chậm chạp。( 慢慢騰騰的)慢騰騰。也說慢慢吞吞。 車子在道上晃晃悠悠,慢慢騰騰地走著。 chiếc xe lắc la lắc lư ì à ì ạch chạy trên con đường.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緩慢的樣子。如:「他做事總是慢慢騰騰,從不著急。」也作「慢慢吞吞」。

Eng

  • Cihui 慢慢騰騰 ànmantēngtēng* r.f. unhurriedly; slowly; leisurely