慢手 mạn thủ Hán Việt: mạn thủ Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 手 (thủ)Hán Việtmạn thủCấu tạo慢 + 手 · mạn + thủ nghĩa thành phần: mạn + thủ Nghĩa EngCihui 慢手 ànshǒu* n. a slow hand/worker M:ge/¹míng