慢拍 mạn phách Hán Việt: mạn phách Tổng quan Chụp chậm Cấu tạo: 慢 (mạn) + 拍 (phách)Hán Việtmạn pháchCấu tạo慢 + 拍 · mạn + phách nghĩa thành phần: mạn + phách Nghĩa ViệtCihui Chụp chậm