慢服 màn fú · mạn phục Hán Việt: mạn phục · Pinyin: màn fú Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 服 (phục)Pinyinmàn fúHán Việtmạn phụcCấu tạo慢 + 服 · mạn + phục nghĩa thành phần: mạn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 便服; 指轻盈的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.便服。 2.指轻盈的服装。