慢朝

màn cháo mạn triêu

Hán Việt: mạn triêu · Pinyin: màn cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临朝不严肃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临朝不严肃。