慢板
mạn bản
Hán Việt: mạn bản · Pinyin: màn bǎn
Tổng quan
nhịp độ chậm | adagio
Nghĩa
Việt
- Cihui nhịp độ chậm | adagio
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種戲曲、曲藝唱腔的板式。速度慢,字少腔多,由若干組曲調細緻委婉的句子組成。宜於表現人物內心複雜的情感,常用於抒情或敘事。 2.泛指樂曲中悠緩的調子。 3.音樂速度用語。一般指介於行版(andante)與廣板(largo)之間。adagio中譯名。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏曲中节拍缓慢的曲调,与"快板"相对。适宜于表现比较复杂的内心感情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲中节拍缓慢的曲调,与"快板"相对。适宜于表现比较复杂的内心感情。
Eng
- CC-CEDICT slow tempo|adagio
- Cihui slow tempo; adagio