慢毒 màn dú · mạn độc Hán Việt: mạn độc · Pinyin: màn dú Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 毒 (độc)Pinyinmàn dúHán Việtmạn độcCấu tạo慢 + 毒 · mạn + độc nghĩa thành phần: mạn + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慢性发作的毒品。Tân Hoa Tự Điển 1.慢性发作的毒品。