慢水 màn shuǐ · mạn thủy Hán Việt: mạn thủy · Pinyin: màn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 水 (thủy)Pinyinmàn shuǐHán Việtmạn thủyCấu tạo慢 + 水 · mạn + thủy nghĩa thành phần: mạn + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指碱性水或含有某些重金属离子的水。参见"急水"。