慢法 màn fǎ · mạn pháp Hán Việt: mạn pháp · Pinyin: màn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 法 (pháp)Pinyinmàn fǎHán Việtmạn phápCấu tạo慢 + 法 · mạn + pháp nghĩa thành phần: mạn + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻忽法令。Tân Hoa Tự Điển 1.轻忽法令。