慢遊 màn yóu · mạn du Hán Việt: mạn du · Pinyin: màn yóu Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 遊 (du)Pinyinmàn yóuHán Việtmạn duCấu tạo慢 + 遊 · mạn + du nghĩa thành phần: mạn + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"慢游"; 浪荡遨游。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慢游"。 2.浪荡遨游。