慢滯

màn zhì mạn trệ

Hán Việt: mạn trệ · Pinyin: màn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖延滞留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖延滞留。