慢炮

màn pào mạn pháo

Hán Việt: mạn pháo · Pinyin: màn pào

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代制作的一种定时爆炸物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代制作的一种定时爆炸物。