慢然 màn rán · mạn nhiên Hán Việt: mạn nhiên · Pinyin: màn rán Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 然 (nhiên)Pinyinmàn ránHán Việtmạn nhiênCấu tạo慢 + 然 · mạn + nhiên nghĩa thành phần: mạn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动作停止貌。Tân Hoa Tự Điển 1.动作停止貌。