慢燃

mạn nhiên

Hán Việt: mạn nhiên

Tổng quan

kéo dài, còn rơi rớt lại; mỏng manh

Cấu tạo: (mạn) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo dài, còn rơi rớt lại; mỏng manh