慢班

màn bān mạn ban

Hán Việt: mạn ban · Pinyin: màn bān

Tổng quan

lớp học bổ trợ (trong trường)

Cấu tạo: (mạn) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp học bổ trợ (trong trường)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指學校中的後段班。

Eng

  • CC-CEDICT remedial stream (in school)
  • Cihui remedial stream (in school)