慢用
mạn dụng
Hán Việt: mạn dụng · Pinyin: màn yòng
Tổng quan
giống như 慢慢吃
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 慢慢吃
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.同席吃飯,先吃完離席對在坐繼續吃飯人說的客氣話。如:「不好意思,有事要先走,各位請慢用。」 2.請人吃飯慢慢享用的客氣話。如:「沒什麼好菜,各位慢用!」
Eng
- CC-CEDICT same as 慢慢吃[man4 man4 chi1]
- Cihui same as 慢慢吃