慢声

mạn thanh

Hán Việt: mạn thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古語中一音緩讀為二音,稱為「慢聲」。如慢聲為「之乎」,急讀為「諸」。