慢膚 màn fū · mạn phu Hán Việt: mạn phu · Pinyin: màn fū Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 膚 (phu)Pinyinmàn fūHán Việtmạn phuCấu tạo慢 + 膚 · mạn + phu nghĩa thành phần: mạn + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细腻润泽的肌肤。Tân Hoa Tự Điển 1.细腻润泽的肌肤。