慢举 mạn cử Hán Việt: mạn cử Tổng quan mạn cử (術語)自慢而心舉也。俱舍論四曰:「慢對他心舉。」☸ Cấu tạo: 慢 (mạn) + 举 (cử)Hán Việtmạn cửCấu tạo慢 + 举 · mạn + cử nghĩa thành phần: mạn + cử Nghĩa ViệtCihui mạn cử (術語)自慢而心舉也。俱舍論四曰:「慢對他心舉。」☸