慢舞 màn wǔ · mạn vũ Hán Việt: mạn vũ · Pinyin: màn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 舞 (vũ)Pinyinmàn wǔHán Việtmạn vũCấu tạo慢 + 舞 · mạn + vũ nghĩa thành phần: mạn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节奏舒缓﹑轻盈的舞蹈。Tân Hoa Tự Điển 1.节奏舒缓﹑轻盈的舞蹈。