慢藏 màn cáng · mạn tàng Hán Việt: mạn tàng · Pinyin: màn cáng Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 藏 (tàng)Pinyinmàn cángHán Việtmạn tàngCấu tạo慢 + 藏 · mạn + tàng nghĩa thành phần: mạn + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏于治理或保管。Tân Hoa Tự Điển 1.疏于治理或保管。