慢行
mạn hành
Hán Việt: mạn hành · Pinyin: màn xíng
Tổng quan
đi bộ chậm
Nghĩa
Việt
- Cihui đi bộ chậm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怠忽的行为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怠忽的行为。
Eng
- CC-CEDICT to walk slowly
- Cihui to walk slowly
Hán Việt: mạn hành · Pinyin: màn xíng
đi bộ chậm