慢謔 màn xuè · mạn hước Hán Việt: mạn hước · Pinyin: màn xuè Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 謔 (hước)Pinyinmàn xuèHán Việtmạn hướcCấu tạo慢 + 謔 · mạn + hước nghĩa thành phần: mạn + hước