慢講

màn jiǎng mạn giảng

Hán Việt: mạn giảng · Pinyin: màn jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹慢说,别说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹慢说,别说。