慢走

màn zǒu mạn tẩu

Hán Việt: mạn tẩu · Pinyin: màn zǒu

Tổng quan

Ở lại chút nhé! | Khoan đã! | (nói với khách rời đi) Bảo trọng!

Cấu tạo: (mạn) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ở lại chút nhé! | Khoan đã! | (nói với khách rời đi) Bảo trọng!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對即將離開的人所說的客套話。如:「慢走!下回有空,請再過來坐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客套话,用于送客时请对方路上注意安全:不送了,您~;委婉地请对方暂时止步:~,我还有话跟你说。

Eng

  • CC-CEDICT Stay a bit!|Wait a minute!|(to a departing guest) Take care!
  • Cihui Stay a bit!; Wait a minute!; (to a departing guest) Take care!