慢迹 mạn tích Hán Việt: mạn tích Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 迹 (tích)Hán Việtmạn tíchCấu tạo慢 + 迹 · mạn + tích nghĩa thành phần: mạn + tích