慢轉 màn zhuǎn · mạn chuyển Hán Việt: mạn chuyển · Pinyin: màn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 轉 (chuyển)Pinyinmàn zhuǎnHán Việtmạn chuyểnCấu tạo慢 + 轉 · mạn + chuyển nghĩa thành phần: mạn + chuyển