慢辭 màn cí · mạn từ Hán Việt: mạn từ · Pinyin: màn cí Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 辭 (từ)Pinyinmàn cíHán Việtmạn từCấu tạo慢 + 辭 · mạn + từ nghĩa thành phần: mạn + từ