慢跡 màn jì · mạn tích Hán Việt: mạn tích · Pinyin: màn jì Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 跡 (tích)Pinyinmàn jìHán Việtmạn tíchCấu tạo慢 + 跡 · mạn + tích nghĩa thành phần: mạn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫游无定的行踪。Tân Hoa Tự Điển 1.漫游无定的行踪。