慢遊

màn yóu mạn du

Hán Việt: mạn du · Pinyin: màn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạn du: chơi phiếm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪蕩遨遊。《大宋宣和遺事.元集》:「無若丹朱傲,惟慢遊是好,傲虐是好。」