慢道 màn dào · mạn đạo Hán Việt: mạn đạo · Pinyin: màn dào Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 道 (đạo)Pinyinmàn dàoHán Việtmạn đạoCấu tạo慢 + 道 · mạn + đạo nghĩa thành phần: mạn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵无道; 宋代称斜坡道为慢道; 莫说。意谓这事情不在话下。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵无道。 2.宋代称斜坡道为慢道。 3.莫说。意谓这事情不在话下。